Thông tin giải đấu

Demo Giải VPTC

17:00 13/06/2026Hạn deck: 16:00 13/06/2026

Trình trạng

Đã kết thúc

Tổng số người tham gia

10/10

Đã chốt danh sách

Danh sách thi đấu đã khóa

Thống kê meta

Báo cáo archetype sau giải · 17:00 13/06/2026

Deck chốt

10

Archetype

7

Trận đã báo cáo

17

Trạng thái giải

Đã kết thúc

Phân bổ meta

Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh

Chú thích màu — archetype

  • Mega Meganium ex4 deck · 40.0%
  • Ceruledge1 deck · 10.0%
  • Erika's Oddish1 deck · 10.0%
  • Mega Greninja ex1 deck · 10.0%
  • Mega Lucario ex1 deck · 10.0%
  • N's Zoroark ex1 deck · 10.0%
  • Teal Mask Ogerpon ex1 deck · 10.0%

Xếp hạng phổ biến

Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích

Chú thích màu — archetype

  • Mega Meganium ex4 deck
  • Ceruledge1 deck
  • Erika's Oddish1 deck
  • Mega Greninja ex1 deck
  • Mega Lucario ex1 deck
  • N's Zoroark ex1 deck
  • Teal Mask Ogerpon ex1 deck

Thành tích hạng

Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng

Màu theo thứ hạng đạt được

  • Hạng 1
  • Hạng 2
  • Hạng 3
  • Hạng 4
  • Top 5–8

Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng

  • Mega Meganium exHạng 1: 1 · Hạng 2: 1 · Top 5–8: 1
  • Erika's OddishTop 5–8: 1
  • Mega Greninja exTop 5–8: 1
  • Mega Lucario exHạng 4: 1
  • N's Zoroark exHạng 3: 1
  • Teal Mask Ogerpon exTop 5–8: 1

Win rate trận

Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %

Archetype — win rate và thành tích trận

  • Mega Lucario ex66.7% · 2W-1L
  • N's Zoroark ex66.7% · 2W-1L
  • Mega Meganium ex60.0% · 9W-6L
  • Mega Greninja ex50.0% · 2W-2L
  • Erika's Oddish33.3% · 1W-2L
  • Teal Mask Ogerpon ex25.0% · 1W-3L
  • CeruledgeN/A · 0W-2L · < 3 trận

Matchup matrix

Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)

Mega Meganium exCeruledgeErika's OddishMega Greninja exMega Lucario exN's Zoroark exTeal Mask Ogerpon ex
Mega Meganium ex0%0%67%50%100%0%
Ceruledge100%100%····
Erika's Oddish100%0%····
Mega Greninja ex33%···100%·
Mega Lucario ex50%····0%
N's Zoroark ex0%··0%·100%
Teal Mask Ogerpon ex100%···100%0%

Usage vs Win rate

Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận

Bubble — màu và số liệu từng archetype

  • Mega Meganium exMeta 40.0% · Win 60.0% · 15 trận
  • Erika's OddishMeta 10.0% · Win 33.3% · 3 trận
  • Mega Greninja exMeta 10.0% · Win 50.0% · 4 trận
  • Mega Lucario exMeta 10.0% · Win 66.7% · 3 trận
  • N's Zoroark exMeta 10.0% · Win 66.7% · 3 trận
  • Teal Mask Ogerpon exMeta 10.0% · Win 25.0% · 4 trận