Thông tin giải đấu
MBALL - VPTC GYM CHALLENGE TUẦN 1
13:00 21/06/2026Hạn deck: 12:00 21/06/2026
Trình trạng
Đã kết thúc
Tổng số người tham gia
16/16
Đã chốt danh sách
Danh sách thi đấu đã khóa
Thống kê meta
Deck chốt
16
Archetype
12
Trận đã báo cáo
43
Trạng thái giải
Đã kết thúc
Phân bổ meta
Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh
Chú thích màu — archetype
Mega Greninja ex3 deck · 18.8%
Dragapult ex2 deck · 12.5%
Teal Mask Ogerpon ex2 deck · 12.5%
Beedrill ex1 deck · 6.3%
Cinccino ex1 deck · 6.3%
Ethan's Cyndaquil1 deck · 6.3%
Mega Lopunny ex1 deck · 6.3%- Khác5 deck · 31.3%
Xếp hạng phổ biến
Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích
Chú thích màu — archetype
Mega Greninja ex3 deck
Dragapult ex2 deck
Teal Mask Ogerpon ex2 deck
Beedrill ex1 deck
Cinccino ex1 deck
Ethan's Cyndaquil1 deck
Mega Lopunny ex1 deck
Mega Zygarde ex1 deck
Riolu1 deck
Team Rocket's Mewtwo ex1 deck
Team Rocket's Murkrow1 deck
Team Rocket's Spidops1 deck
Thành tích hạng
Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng
Màu theo thứ hạng đạt được
- Hạng 1
- Hạng 2
- Hạng 3
- Hạng 4
- Top 5–8
Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng
Dragapult exHạng 2: 1
Teal Mask Ogerpon exHạng 3: 1
Beedrill exHạng 1: 1
Cinccino exTop 5–8: 1
Mega Lopunny exHạng 4: 1
RioluTop 5–8: 1
Team Rocket's Mewtwo exTop 5–8: 1
Team Rocket's SpidopsTop 5–8: 1
Win rate trận
Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %
Archetype — win rate và thành tích trận
Beedrill ex83.3% · 5W-1L
Mega Lopunny ex66.7% · 4W-2L
Cinccino ex60.0% · 3W-2L
Riolu60.0% · 3W-2L
Team Rocket's Mewtwo ex60.0% · 3W-2L
Team Rocket's Spidops60.0% · 3W-2L
Dragapult ex58.3% · 7W-5L
Teal Mask Ogerpon ex50.0% · 6W-6L
Mega Greninja ex40.0% · 6W-9L
Team Rocket's Murkrow40.0% · 2W-3L
Mega Zygarde ex20.0% · 1W-4L
Ethan's Cyndaquil0.0% · 0W-5L
Matchup matrix
Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)
| — | 67% | 50% | 100% | · | · | · | 0% | |
| 33% | — | 0% | 0% | · | 0% | 100% | 0% | |
| 50% | 100% | — | · | 50% | 0% | 67% | · | |
| 0% | 100% | · | — | 0% | · | 0% | · | |
| · | · | 50% | 100% | — | · | · | · | |
| · | 100% | 100% | · | · | — | · | 100% | |
| · | 0% | 33% | 100% | · | · | — | · | |
| 100% | 100% | · | · | · | 0% | · | — |
Usage vs Win rate
Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận
Bubble — màu và số liệu từng archetype
Mega Greninja exMeta 18.8% · Win 40.0% · 15 trận
Dragapult exMeta 12.5% · Win 58.3% · 12 trận
Teal Mask Ogerpon exMeta 12.5% · Win 50.0% · 12 trận
Beedrill exMeta 6.3% · Win 83.3% · 6 trận
Cinccino exMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
Ethan's CyndaquilMeta 6.3% · Win 0.0% · 5 trận
Mega Lopunny exMeta 6.3% · Win 66.7% · 6 trận
Mega Zygarde exMeta 6.3% · Win 20.0% · 5 trận
RioluMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
Team Rocket's Mewtwo exMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
Team Rocket's MurkrowMeta 6.3% · Win 40.0% · 5 trận
Team Rocket's SpidopsMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận