Thông tin giải đấu

VPTC GYM TRAINING #1

13:00 05/07/2026Hạn deck: 12:00 05/07/2026

Trình trạng

Đã kết thúc

Tổng số người tham gia

8/10

Đã chốt danh sách

Danh sách thi đấu đã khóa

Thống kê meta

Báo cáo archetype sau giải · 13:00 05/07/2026

Deck chốt

8

Archetype

6

Trận đã báo cáo

28

Trạng thái giải

Đã kết thúc

Phân bổ meta

Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh

Chú thích màu — archetype

  • Dragapult ex2 deck · 25.0%
  • Mega Greninja ex2 deck · 25.0%
  • Dwebble1 deck · 12.5%
  • Hydreigon ex1 deck · 12.5%
  • Marnie's Grimmsnarl1 deck · 12.5%
  • Metagross1 deck · 12.5%

Xếp hạng phổ biến

Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích

Chú thích màu — archetype

  • Dragapult ex2 deck
  • Mega Greninja ex2 deck
  • Dwebble1 deck
  • Hydreigon ex1 deck
  • Marnie's Grimmsnarl1 deck
  • Metagross1 deck

Thành tích hạng

Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng

Màu theo thứ hạng đạt được

  • Hạng 1
  • Hạng 2
  • Hạng 3
  • Hạng 4
  • Top 5–8

Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng

  • Dragapult exHạng 1: 1 · Top 5–8: 1
  • Mega Greninja exHạng 2: 1 · Top 5–8: 1
  • DwebbleTop 5–8: 1
  • Hydreigon exHạng 4: 1
  • Marnie's GrimmsnarlTop 5–8: 1
  • MetagrossHạng 3: 1

Win rate trận

Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %

Archetype — win rate và thành tích trận

  • Metagross71.4% · 5W-2L
  • Hydreigon ex57.1% · 4W-3L
  • Mega Greninja ex57.1% · 8W-6L
  • Dragapult ex53.8% · 7W-6L-1D
  • Marnie's Grimmsnarl42.9% · 3W-4L
  • Dwebble0.0% · 0W-6L-1D

Matchup matrix

Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)

Dragapult exMega Greninja exDwebbleHydreigon exMarnie's GrimmsnarlMetagross
Dragapult ex50%0%50%50%50%
Mega Greninja ex50%0%50%50%50%
Dwebble50%100%100%100%100%
Hydreigon ex50%50%0%0%100%
Marnie's Grimmsnarl50%50%0%100%100%
Metagross50%50%0%0%0%

Usage vs Win rate

Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận

Bubble — màu và số liệu từng archetype

  • Dragapult exMeta 25.0% · Win 53.8% · 14 trận
  • Mega Greninja exMeta 25.0% · Win 57.1% · 14 trận
  • DwebbleMeta 12.5% · Win 0.0% · 7 trận
  • Hydreigon exMeta 12.5% · Win 57.1% · 7 trận
  • Marnie's GrimmsnarlMeta 12.5% · Win 42.9% · 7 trận
  • MetagrossMeta 12.5% · Win 71.4% · 7 trận