Thông tin giải đấu
MBALL - VPTC GYM CHALLENGE TUẦN 2
13:00 12/07/2026Hạn deck: 23:00 11/07/2026
Trình trạng
Đã kết thúc
Tổng số người tham gia
16/16
Đã chốt danh sách
Danh sách thi đấu đã khóa
Thống kê meta
Deck chốt
16
Archetype
12
Trận đã báo cáo
43
Trạng thái giải
Đã kết thúc
Phân bổ meta
Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh
Chú thích màu — archetype
Mega Greninja ex4 deck · 25.0%
Teal Mask Ogerpon ex2 deck · 12.5%
Buneary1 deck · 6.3%
Cynthia's Garchomp ex1 deck · 6.3%
Delibird1 deck · 6.3%
Doublade1 deck · 6.3%
Dragapult ex1 deck · 6.3%- Khác5 deck · 31.3%
Xếp hạng phổ biến
Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích
Chú thích màu — archetype
Mega Greninja ex4 deck
Teal Mask Ogerpon ex2 deck
Buneary1 deck
Cynthia's Garchomp ex1 deck
Delibird1 deck
Doublade1 deck
Dragapult ex1 deck
Dwebble1 deck
Mega Lucario ex1 deck
N's Zoroark ex1 deck
Team Rocket's Murkrow1 deck
Team Rocket's Spidops1 deck
Thành tích hạng
Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng
Màu theo thứ hạng đạt được
- Hạng 1
- Hạng 2
- Hạng 3
- Hạng 4
- Top 5–8
Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng
Mega Greninja exTop 5–8: 1
Teal Mask Ogerpon exHạng 1: 1 · Hạng 4: 1
BunearyTop 5–8: 1
Cynthia's Garchomp exHạng 2: 1
Dragapult exHạng 3: 1
Mega Lucario exTop 5–8: 1
N's Zoroark exTop 5–8: 1
Win rate trận
Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %
Archetype — win rate và thành tích trận
Teal Mask Ogerpon ex76.9% · 10W-3L
Cynthia's Garchomp ex71.4% · 5W-2L
Dragapult ex66.7% · 4W-2L
Buneary60.0% · 3W-2L
Mega Lucario ex60.0% · 3W-2L
N's Zoroark ex60.0% · 3W-2L
Mega Greninja ex45.0% · 9W-11L
Doublade40.0% · 2W-3L
Team Rocket's Murkrow40.0% · 2W-3L
Dwebble20.0% · 1W-4L
Team Rocket's Spidops20.0% · 1W-4L
Delibird0.0% · 0W-5L
Matchup matrix
Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)
| — | 100% | 100% | 100% | 0% | 67% | 100% | 0% | |
| 0% | — | 0% | 0% | · | · | · | 0% | |
| 0% | 100% | — | · | 0% | · | · | 0% | |
| 0% | 100% | · | — | · | 0% | 0% | · | |
| 100% | · | 100% | · | — | · | · | 100% | |
| 33% | · | · | 100% | · | — | 100% | · | |
| 0% | · | · | 100% | · | 0% | — | · | |
| 100% | 100% | 100% | · | 0% | · | · | — |
Usage vs Win rate
Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận
Bubble — màu và số liệu từng archetype
Mega Greninja exMeta 25.0% · Win 45.0% · 20 trận
Teal Mask Ogerpon exMeta 12.5% · Win 76.9% · 13 trận
BunearyMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
Cynthia's Garchomp exMeta 6.3% · Win 71.4% · 7 trận
DelibirdMeta 6.3% · Win 0.0% · 5 trận
DoubladeMeta 6.3% · Win 40.0% · 5 trận
Dragapult exMeta 6.3% · Win 66.7% · 6 trận
DwebbleMeta 6.3% · Win 20.0% · 5 trận
Mega Lucario exMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
N's Zoroark exMeta 6.3% · Win 60.0% · 5 trận
Team Rocket's MurkrowMeta 6.3% · Win 40.0% · 5 trận
Team Rocket's SpidopsMeta 6.3% · Win 20.0% · 5 trận