Thông tin giải đấu
VEXL - GIẢI ĐẤU EXPANDED MONTHLY T7/2026
13:30 25/07/2026Hạn deck: 00:30 25/07/2026
Trình trạng
Đã kết thúc
Tổng số người tham gia
12/16
Đã chốt danh sách
Danh sách thi đấu đã khóa
Thống kê meta
Deck chốt
11
Archetype
10
Trận đã báo cáo
34
Trạng thái giải
Đã kết thúc
Phân bổ meta
Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh
Chú thích màu — archetype
Dragapult ex2 deck · 18.2%
Alolan Raichu1 deck · 9.1%
Banette1 deck · 9.1%
Charizard ex1 deck · 9.1%
Dreepy1 deck · 9.1%
Mega Absol ex1 deck · 9.1%
Mega Kangaskhan ex1 deck · 9.1%- Khác3 deck · 27.3%
Xếp hạng phổ biến
Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích
Chú thích màu — archetype
Dragapult ex2 deck
Alolan Raichu1 deck
Banette1 deck
Charizard ex1 deck
Dreepy1 deck
Mega Absol ex1 deck
Mega Kangaskhan ex1 deck
Mega Lucario ex1 deck
Team Rocket's Honchkrow1 deck
Weedle1 deck
Thành tích hạng
Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng
Màu theo thứ hạng đạt được
- Hạng 1
- Hạng 2
- Hạng 3
- Hạng 4
- Top 5–8
Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng
Dragapult exTop 5–8: 2
BanetteHạng 4: 1
Charizard exTop 5–8: 1
Mega Absol exHạng 3: 1
Mega Kangaskhan exHạng 2: 1
WeedleHạng 1: 1
Win rate trận
Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %
Archetype — win rate và thành tích trận
Weedle100.0% · 6W-0L
Mega Kangaskhan ex75.0% · 3W-1L
Banette60.0% · 3W-2L
Charizard ex50.0% · 2W-2L
Dragapult ex50.0% · 5W-5L
Mega Lucario ex50.0% · 2W-2L
Mega Absol ex42.9% · 3W-4L
Dreepy40.0% · 2W-3L
Alolan Raichu20.0% · 1W-4L
Team Rocket's Honchkrow0.0% · 0W-4L
Matchup matrix
Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)
| — | 0% | 100% | 50% | 0% | 100% | 100% | · | |
| 100% | — | · | 100% | 0% | · | · | 100% | |
| 0% | · | — | · | · | 50% | 0% | · | |
| 50% | 0% | · | — | · | · | · | · | |
| 100% | 100% | · | · | — | · | 100% | 0% | |
| 0% | · | 50% | · | · | — | 100% | · | |
| 0% | · | 100% | · | 0% | 0% | — | · | |
| · | 0% | · | · | 100% | · | · | — |
Usage vs Win rate
Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận
Bubble — màu và số liệu từng archetype
Dragapult exMeta 18.2% · Win 50.0% · 10 trận
Alolan RaichuMeta 9.1% · Win 20.0% · 5 trận
BanetteMeta 9.1% · Win 60.0% · 5 trận
Charizard exMeta 9.1% · Win 50.0% · 4 trận
DreepyMeta 9.1% · Win 40.0% · 5 trận
Mega Absol exMeta 9.1% · Win 42.9% · 7 trận
Mega Kangaskhan exMeta 9.1% · Win 75.0% · 4 trận
Mega Lucario exMeta 9.1% · Win 50.0% · 4 trận
Team Rocket's HonchkrowMeta 9.1% · Win 0.0% · 4 trận
WeedleMeta 9.1% · Win 100.0% · 6 trận