Thông tin giải đấu

MBALL - VPTC GYM CHALLENGE TUẦN 3

13:00 26/07/2026Hạn deck: 11:00 26/07/2026

Trình trạng

Đã kết thúc

Tổng số người tham gia

18/20

Đã chốt danh sách

Danh sách thi đấu đã khóa

Thống kê meta

Báo cáo archetype sau giải · 13:00 26/07/2026

Deck chốt

18

Archetype

9

Trận đã báo cáo

47

Trạng thái giải

Đã kết thúc

Phân bổ meta

Mỗi màu = một archetype — đối chiếu với chú thích bên cạnh

Chú thích màu — archetype

  • Dragapult ex7 deck · 38.9%
  • Beedrill ex2 deck · 11.1%
  • Cynthia's Garchomp ex2 deck · 11.1%
  • Mega Lucario ex2 deck · 11.1%
  • Abra1 deck · 5.6%
  • Mega Froslass ex1 deck · 5.6%
  • Team Rocket's Honchkrow1 deck · 5.6%
  • Khác2 deck · 11.1%

Xếp hạng phổ biến

Thanh ngang — màu và tên archetype khớp với chú thích

Chú thích màu — archetype

  • Dragapult ex7 deck
  • Beedrill ex2 deck
  • Cynthia's Garchomp ex2 deck
  • Mega Lucario ex2 deck
  • Abra1 deck
  • Mega Froslass ex1 deck
  • Team Rocket's Honchkrow1 deck
  • Toxtricity1 deck
  • Wellspring Mask Ogerpon ex1 deck

Thành tích hạng

Mỗi hàng = một archetype; đoạn màu trong hàng = số người đạt hạng tương ứng

Màu theo thứ hạng đạt được

  • Hạng 1
  • Hạng 2
  • Hạng 3
  • Hạng 4
  • Top 5–8

Archetype — tóm tắt thành tích theo hạng

  • Dragapult exHạng 1: 1 · Top 5–8: 1
  • Cynthia's Garchomp exHạng 3: 1
  • Mega Lucario exTop 5–8: 1
  • AbraHạng 4: 1
  • Mega Froslass exTop 5–8: 1
  • Team Rocket's HonchkrowTop 5–8: 1
  • Wellspring Mask Ogerpon exHạng 2: 1

Win rate trận

Màu đậm = đủ mẫu (≥ 3 trận W/L); viền mờ = chưa đủ để tính %

Archetype — win rate và thành tích trận

  • Abra85.7% · 6W-1L
  • Wellspring Mask Ogerpon ex71.4% · 5W-2L
  • Mega Froslass ex60.0% · 3W-2L
  • Mega Lucario ex60.0% · 6W-4L
  • Team Rocket's Honchkrow60.0% · 3W-2L
  • Cynthia's Garchomp ex54.5% · 6W-5L
  • Beedrill ex40.0% · 4W-6L
  • Dragapult ex38.2% · 13W-21L
  • Toxtricity20.0% · 1W-4L

Matchup matrix

Win rate hàng vs cột (top archetype theo số deck)

Dragapult exBeedrill exCynthia's Garchomp exMega Lucario exAbraMega Froslass exTeam Rocket's HonchkrowToxtricity
Dragapult ex60%67%75%50%50%·50%
Beedrill ex40%·100%100%100%100%0%
Cynthia's Garchomp ex33%·50%100%·0%0%
Mega Lucario ex25%0%50%·100%100%0%
Abra50%0%0%··0%·
Mega Froslass ex50%0%·0%···
Team Rocket's Honchkrow·0%100%0%100%··
Toxtricity50%100%100%100%···

Usage vs Win rate

Mỗi bubble = một archetype — màu khớp chú thích; trục X: % meta, trục Y: win rate, kích thước: số trận

Bubble — màu và số liệu từng archetype

  • Dragapult exMeta 38.9% · Win 38.2% · 34 trận
  • Beedrill exMeta 11.1% · Win 40.0% · 10 trận
  • Cynthia's Garchomp exMeta 11.1% · Win 54.5% · 11 trận
  • Mega Lucario exMeta 11.1% · Win 60.0% · 10 trận
  • AbraMeta 5.6% · Win 85.7% · 7 trận
  • Mega Froslass exMeta 5.6% · Win 60.0% · 5 trận
  • Team Rocket's HonchkrowMeta 5.6% · Win 60.0% · 5 trận
  • ToxtricityMeta 5.6% · Win 20.0% · 5 trận
  • Wellspring Mask Ogerpon exMeta 5.6% · Win 71.4% · 7 trận